ĐVT: Triệu đồng
| TT | Nội dung | Dự toán năm | Ước thực hiện quý III | Ước thực hiện quý III/ Dự toán năm (tỷ lệ %) | Ước thực hiện quý III năm nay so với cùng kỳ năm trước (tỷ lệ %) |
| I | THU, CHI, NỘP NGÂN SÁCH PHÍ | ||||
| 1 | Các khoản thu | 132 | 101,230 | 76,6% | |
| Phí cấp giấy phép hành nghề Y, Dược tư nhân và phí ATTP | 132 | 101,230 | 76,6% | ||
| 2 | Chi từ nguồn phí để lại | 107 | 17,862 | 13,51% | |
| 3 | Số kinh phí nộp ngân sách | 25 | 24,580 | 98,03% | |
| 4 | Giao trích CCTL theo quy định (Phần kinh phí này chưa giảm trừ NSNN, giao kế hoạch thực hiện) | 30 | 0 | 0 | |
| II | DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH (A+B) | 17.797 | 1.680 | ||
| A | Quản lý hành chính (423.340.341) | 6.849 | 1.452 | ||
| 1 | Kinh phí thực hiện tự chủ | 6.732 | 1.446 | 21,47% | 29,73 |
| 2 | Kinh phí không thực hiện tự chủ | 117 | 5 | 4,27% | 2,25% |
| B | Sự nghiệp y tế (423.130) | 10.948 | 229 | ||
| 1 | Hoạt động Y tế dự phòng (423.130.131) | 4.822 | 2 | ||
| 1.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 1.2 | Kinh phí không thường xuyên | 4.822 | 2 | 0,04% | 0.02% |
| 2 | Hoạt động khám chữa bệnh (423.130.132) | 4.408 | 752 | ||
| 2.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 2.2 | Kinh phí không thường xuyên | 4.408 | 0 | 0 | |
| 3 | Hoạt động Y tế khác (423.130.139) | 1.631 | 151 | ||
| 3.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 3.2 | Kinh phí không thường xuyên | 1.631 | 151 | 9,25% | 20,35% |
| 4 | Sự nghiệp kinh tế và DV khác(423.280.338) | 87 | 76 | ||
| 4.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 4.2 | Kinh phí không thường xuyên | 76 | 76 | 100% | 50,43% |
| 4.3 | Kinh phí không thường xuyên (Mã DA 0521) | 11 | 0 | 0% |