Chi hỗ trợ công chức, người lao động cơ quan Văn phòng Sở Y tếnhân ngày 27/02/2025, cụ thể như sau:
Mức chi hỗ trợ: 47 người x 500.000đồng/người = 23.500.000 đồng (Hai mươi ba triệu, năm trăm nghìn đồng)
| Đơn vị: Đồng | ||||||
| TT | Họ và tên | Số ngày hỗ trợ | Số tiền hỗ trợ/ngày | Thành tiền | Ghi chú | |
| TỔNG CỘNG (I+II+III) | 47 | 23.500.000 | 23.500.000 | |||
| I | Công chức | 36 | 18.000.000 | 18.000.000 | ||
| 1 | Tạc Văn Nam | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 2 | Đinh Mạnh Cường | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 3 | Trần Văn Tuyến | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 4 | Nguyễn Thanh Hà | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 5 | Bế Ngọc Hùng | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 6 | Đàm Văn Trung | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 7 | Nguyễn Văn Dưỡng | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 8 | Trần Tú Minh | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 9 | Trần Văn Sơn | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 10 | Nông Thị Tuyết | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 11 | Lường Thị Thanh Sơn | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 12 | Phạm Thị Nguyệt | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 13 | Phạm Thu Trang | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 14 | Lường Văn Hoàng | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 15 | Lê Thị Dung | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 16 | Hoàng Thị Hiến | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 17 | Đinh Ngọc Sinh | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 18 | Trương Thị Tiệp | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 19 | Vũ Đình Mạnh | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 20 | Hoàng Văn Thuật | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 21 | Nguyễn Vân Anh | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 22 | Phan Hữu Lợi | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 23 | Hà Mai Hải Yến | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 24 | Hoàng Thị Xuân | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 25 | Hoàng Chí Ngụy | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 26 | Nông Thị Vy Kim | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 27 | Hoàng Thị Chuyên | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 28 | Nguyễn Thanh Cao | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 29 | Cao Thị Thu Ngân | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 30 | Nông Thị Viên | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 31 | Nông Thị Hương | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 32 | Vũ Trường Phúc | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 33 | Vi Văn Khởi | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 34 | Lục Thị Kim Dung | 1 | 500.000 | 00.000 | CK | |
| 35 | Trần Thị Thương | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 36 | Vũ Thị Thu | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| II | Lao động hợp đồng theo Nghị định 111/2022/NĐ-CP | 6 | 3.000.000 | 3.000.000 | ||
| 1 | Đồng Hoa Cương | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 2 | Phan Ngọc Hà | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 3 | Nông Văn Chuyên | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 4 | Hoàng Văn Dần | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 5 | Vương Thị Slin | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 6 | Ma Thị Thu Vàng | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| III | Công đoàn ngành, Viên chức trưng tập | 5 | 2.500.000 | 2.500.000 | ||
| 1 | Triệu Minh Duyên | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 2 | Triệu Thu Hà | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 3 | Nguyễn Duy Đô | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 4 | Hà Hồng Kỳ | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |
| 5 | Vũ Thúy Vinh | 1 | 500.000 | 500.000 | CK | |